megaton bomb
Định nghĩa
Danh từ: - Bom megaton: Một loại vũ khí hạt nhân có sức công phá tương đương một triệu tấn thuốc nổ TNT. Từ "megaton" kết hợp "mega-" (triệu) và "ton" (tấn), chỉ đơn vị đo năng lượng nổ. "Bom megaton" nhấn mạnh vào kích thước và sức tàn phá cực lớn của vũ khí này.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó đã thử nghiệm một quả bom megaton, gây ra mối lo ngại trên diện rộng.)
- (Một quả bom megaton có thể tàn phá toàn bộ một thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "megaton bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc lịch sử, để chỉ các vũ khí hạt nhân có sức mạnh vượt trội, như bom nhiệt hạch (bom H).
- The development of the megaton bomb marked a new era in warfare. (Sự phát triển của bom megaton đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Megaton (danh từ): Đơn vị đo sức nổ, tương đương một triệu tấn TNT. Có thể dùng riêng lẻ để chỉ sức mạnh của vũ khí.
- The weapon had a yield of 50 megatons. (Vũ khí đó có sức công phá 50 megaton.)
- Kiloton bomb (danh từ): Bom có sức công phá tương đương một nghìn tấn TNT, nhỏ hơn bom megaton.
- A kiloton bomb is less powerful than a megaton bomb. (Bom kiloton kém mạnh hơn bom megaton.)
Từ đồng nghĩa
- Bom hạt nhân cỡ lớn: Vũ khí hạt nhân có sức công phá cao, thường dùng để chỉ các loại bom như bom H.
- Vũ khí nhiệt hạch: Một loại vũ khí hạt nhân sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân, thường có sức mạnh megaton.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "megaton bomb", nhưng cụm từ "drop a megaton bomb" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hành động gây sốc hoặc thay đổi lớn.
- The politician dropped a megaton bomb with his unexpected resignation. (Chính trị gia đó đã gây sốc với việc từ chức bất ngờ.)